rải rắc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Gieo vãi, phân tán những vật nhỏ, rời rạc một cách lung tung ở nhiều nơi, nhiều chỗ khác nhau. Hành động này thường không có trật tự hoặc mục đích tập trung.
- Lan truyền, phát tán (thường là những thứ trừu tượng như ý tưởng, thông tin) một cách rời rạc, không hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ làm đổ túi hạt cườm, khiến chúng rải rắc khắp sàn nhà.
- Người nông dân rải rắc phân bón trên cánh đồng trước khi gieo hạt.
- Một số trang mạng có chủ đích rải rắc những tin đồn thất thiệt.
Các cách sử dụng nâng cao
- "rải rắc khắp nơi": nhấn mạnh sự phân tán rộng khắp, không tập trung vào một điểm.
- Lá khô rải rắc khắp nơi trên con đường mùa thu.
- "rải rắc đây đó": nhấn mạnh tính chất lác đác, thưa thớt ở nhiều vị trí khác nhau.
- Trên bãi cỏ chỉ còn rải rắc đây đó vài bông hoa dại.
Biến thể và từ gần giống
- Rải (động từ): trải ra, phân bố đều trên một bề mặt hoặc khu vực, thường có chủ ý hơn "rải rắc".
- Rải một lớp cát mỏng lên đường.
- Vãi (động từ): làm cho rơi vung vãi, tung tóe ra nhiều phía (thường do sơ ý).
- Vãi thóc cho gà ăn.
- Phát tán (động từ): làm cho lan rộng ra nhiều hướng (thường dùng cho khí, bụi, tin tức).
- Phát tán tờ rơi.
Từ đồng nghĩa
- Vung vãi: làm cho rơi rớt, nằm lung tung khắp nơi.
- Gieo rắc: gieo và làm rắc ra (thường dùng với nghĩa bóng, mang sắc thái tiêu cực như gieo rắc sự sợ hãi).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cách kết hợp đã nêu ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao')
Thành ngữ liên quan
(Từ "rải rắc" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt.)
- đgt. Gieo vãi lung tung ở nhiều nơi, nhiều chỗ: Gạo rải rắc khắp nhà rải rắc tư tưởng độc hại.